Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 迹象 (jì xiàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
迹象
HSK 6
Cách viết từ 迹象
迹象
jì
xiàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 迹象
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
抽象
chōu
xiàng
大象
dà
xiàng
voi
对象
duì
xiàng
đối tượng; người yêu
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
奇迹
qí
jì
现象
xiàn
xiàng
hiện tượng
想象
xiǎng
xiàng
tưởng tượng
象棋
xiàng
qí
象征
xiàng
zhēng
tượng trưng, biểu tượng
形象
xíng
xiàng
hình ảnh, hình tượng
景象
jǐng
xiàng
cảnh tượng, quang cảnh