Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 形象 (xíng xiàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
形象
HSK 5
Cách viết từ 形象
形象
xíng
xiàng
hình ảnh, hình tượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xíng
hình dáng (hình thái)
Học chữ 形
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
形
象
在
这
里
。
Tập viết từng chữ
形
Từ liên quan với 形象
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
抽象
chōu
xiàng
大象
dà
xiàng
voi
对象
duì
xiàng
đối tượng; người yêu
现象
xiàn
xiàng
hiện tượng
想象
xiǎng
xiàng
tưởng tượng
象棋
xiàng
qí
象征
xiàng
zhēng
tượng trưng, biểu tượng
形成
xíng
chéng
hình thành, tạo thành; dẫn đến, gây ra
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
形式
xíng
shì
hình thức, kiểu, bề ngoài
形势
xíng
shì
tình hình; thế cục