Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 好奇 (hào qí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
好奇
HSK 5
Cách viết từ 好奇
好奇
hào
qí
hiếu kỳ, tò mò, ham thích điều lạ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
孩
子
对
一
切
都
充
满
好
奇
。
Tập viết từng chữ
好
Từ liên quan với 好奇
你好
nǐ
hǎo
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
好吃
hǎo
chī
ngon
好多
hǎo
duō
rất nhiều
好事
hǎo
shì
việc tốt
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
好人
hǎo
rén
người tốt
挺好
tǐng
hǎo
khá tốt