Đang tải...
Phồn thể: 吃驚
Pinyin không dấu: chijing / chi jing
吃惊 (chī jīng) nghĩa là “ngạc nhiên”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 吃驚 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
听到这个消息我很吃惊。
Tīngdào zhège xiāoxi wǒ hěn chījīng.
I was very surprised to hear this news.
Cập nhật: