Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吃力 (chī lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
吃力
HSK 6
Cách viết từ 吃力
吃力
chī
lì
chật vật, tốn sức
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chī
ăn
Học chữ 吃
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
搬
这
个
箱
子
很
吃
力
。
Tập viết từng chữ
吃
力
Từ liên quan với 吃力
吃
chī
ăn
吃饭
chī
fàn
ăn cơm
好吃
hǎo
chī
ngon
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
吃惊
chī
jīng
ngạc nhiên
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
小吃
xiǎo
chī
đồ ăn vặt
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)