Đang tải...
Pinyin không dấu: chili / chi li
吃力 (chī lì) nghĩa là “chật vật, tốn sức”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
搬这个箱子很吃力。
Bān zhège xiāngzi hěn chīlì.
Moving this box is very strenuous.
Cập nhật: 2026-05-27