Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
多次
HSK 4
Cách viết từ 多次 (duō cì) — thứ tự nét từng chữ
多次
duō
cì
nhiều lần
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Dừng
Phát lại
Chậm
cì
lần
Học chữ 次
Ví dụ
我
多
次
提
醒
过
你
。
Nghĩa của 多次 →
Tập viết từng chữ
多
次
Từ liên quan với 多次
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
下次
xià
cì
lần sau
上次
shàng
cì
lần trước
次
cì
lần
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
多数
duō
shù
đa số
多云
duō
yún
nhiều mây
多么
duō
me
biết bao; rất
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như