Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 多久 (duō jiǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
多久
HSK 2
Cách viết từ 多久
多久
duō
jiǔ
bao lâu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
lâu, lâu dài
Học chữ 久
Ví dụ
你
学
了
多
久
?
Tập viết từng chữ
多
久
Từ liên quan với 多久
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
不久
bù
jiǔ
không lâu, chẳng bao lâu
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
多数
duō
shù
đa số
多云
duō
yún
nhiều mây
多么
duō
me
biết bao; rất
久
jiǔ
lâu, lâu dài
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
许多
xǔ
duō
nhiều