Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
多云
HSK 2
Cách viết từ 多云 (duō yún) — thứ tự nét từng chữ
多云
duō
yún
nhiều mây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Dừng
Phát lại
Chậm
yún
mây
Học chữ 云
Ví dụ
今
天
多
云
。
Nghĩa của 多云 →
Tập viết từng chữ
多
云
Từ liên quan với 多云
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
多数
duō
shù
đa số
多么
duō
me
biết bao; rất
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
许多
xǔ
duō
nhiều
云
yún
mây
多年
duō
nián
nhiều năm
多次
duō
cì
nhiều lần