Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
云
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 云 (yún) — thứ tự nét chuẩn
云
yún
mây
Ví dụ
天
上
有
云
。
Nghĩa của 云 →
Tập viết
Từ liên quan với 云
多云
duō
yún
nhiều mây
乌云
wū
yún
mây đen (u ám)