Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
乌云
HSK 6
Cách viết từ 乌云 (wū yún) — thứ tự nét từng chữ
乌云
wū
yún
mây đen (u ám)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yún
mây
Học chữ 云
Ví dụ
天
空
布
满
了
乌
云
。
Nghĩa của 乌云 →
Tập viết từng chữ
云
Từ liên quan với 乌云
多云
duō
yún
nhiều mây
云
yún
mây
乌黑
wū
hēi