Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 乌黑 (wū hēi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
乌黑
HSK 6
Cách viết từ 乌黑
乌黑
wū
hēi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hēi
màu đen; đen
Học chữ 黑
Tập viết từng chữ
黑
Từ liên quan với 乌黑
黑
hēi
màu đen; đen
黑色
hēi
sè
màu đen
黑板
hēi
bǎn
bảng đen
黑暗
hēi
àn
tối tăm
黑夜
hēi
yè
đêm tối (hắc dạ)
乌云
wū
yún
mây đen (u ám)