Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
黑板
HSK 3
Cách viết từ 黑板 (hēi bǎn) — thứ tự nét từng chữ
黑板
hēi
bǎn
bảng đen
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hēi
màu đen; đen
Học chữ 黑
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎn
bảng
Học chữ 板
Ví dụ
老
师
在
黑
板
上
写
字
。
Nghĩa của 黑板 →
Tập viết từng chữ
黑
板
Từ liên quan với 黑板
黑
hēi
màu đen; đen
黑色
hēi
sè
màu đen
板
bǎn
bảng
黑暗
hēi
àn
tối tăm
老板
lǎo
bǎn
sếp, chủ tiệm, ông chủ
乌黑
wū
hēi
地板
dì
bǎn
sàn nhà, mặt sàn
黑夜
hēi
yè
đêm tối (hắc dạ)