Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
黑夜
HSK 6
Cách viết từ 黑夜 (hēi yè) — thứ tự nét từng chữ
黑夜
hēi
yè
đêm tối (hắc dạ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hēi
màu đen; đen
Học chữ 黑
Dừng
Phát lại
Chậm
yè
đêm
Học chữ 夜
Ví dụ
黑
夜
中
传
来
一
阵
狗
叫
声
。
Nghĩa của 黑夜 →
Tập viết từng chữ
黑
夜
Từ liên quan với 黑夜
黑
hēi
màu đen; đen
黑色
hēi
sè
màu đen
半夜
bàn
yè
nửa đêm; giữa đêm; đêm khuya
夜里
yè
li
ban đêm
黑板
hēi
bǎn
bảng đen
黑暗
hēi
àn
tối tăm
熬夜
áo
yè
夜
yè
đêm
夜间
yè
jiān
ban đêm, buổi tối (về đêm)
乌黑
wū
hēi
昼夜
zhòu
yè
日夜
rì
yè
ngày đêm (suốt ngày)