Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
昼夜
HSK 6
Cách viết từ 昼夜 (zhòu yè) — thứ tự nét từng chữ
昼夜
zhòu
yè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yè
đêm
Học chữ 夜
Nghĩa của 昼夜 →
Tập viết từng chữ
夜
Từ liên quan với 昼夜
半夜
bàn
yè
nửa đêm; giữa đêm; đêm khuya
夜里
yè
li
ban đêm
熬夜
áo
yè
夜
yè
đêm
夜间
yè
jiān
ban đêm, buổi tối (về đêm)
黑夜
hēi
yè
đêm tối (hắc dạ)
日夜
rì
yè
ngày đêm (suốt ngày)
开夜车
kāi
yè
chē
làm việc ban đêm (thức khuya)