Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 半夜 (bàn yè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
半夜
HSK 2
Cách viết từ 半夜
半夜
bàn
yè
nửa đêm; giữa đêm; đêm khuya
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bàn
một nửa
Học chữ 半
Dừng
Phát lại
Chậm
yè
đêm
Học chữ 夜
Ví dụ
他
半
夜
才
回
来
。
Tập viết từng chữ
半
夜
Từ liên quan với 半夜
一半
yī
bàn
một nửa
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
半年
bàn
nián
nửa năm
夜里
yè
li
ban đêm
半
bàn
một nửa
熬夜
áo
yè
夜
yè
đêm
夜间
yè
jiān
ban đêm, buổi tối (về đêm)
半途而废
bàn
tú
ér
fèi
昼夜
zhòu
yè
黑夜
hēi
yè
đêm tối (hắc dạ)
多半
duō
bàn
phần lớn, hầu hết, đa phần