Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
半
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 半 (bàn) — thứ tự nét chuẩn
半
bàn
một nửa
Ví dụ
我
吃
了
半
个
苹
果
。
Nghĩa của 半 →
Tập viết
Từ liên quan với 半
一半
yī
bàn
một nửa
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
半年
bàn
nián
nửa năm
半夜
bàn
yè
nửa đêm; giữa đêm; đêm khuya
半途而废
bàn
tú
ér
fèi
多半
duō
bàn
phần lớn, hầu hết, đa phần
半决赛
bàn
jué
sài
bán kết