Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 黑暗 (hēi àn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
黑暗
HSK 4
Cách viết từ 黑暗
黑暗
hēi
àn
tối tăm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hēi
màu đen; đen
Học chữ 黑
Dừng
Phát lại
Chậm
àn
tối; mờ
Học chữ 暗
Ví dụ
洞
里
很
黑
暗
。
Tập viết từng chữ
黑
暗
Từ liên quan với 黑暗
黑
hēi
màu đen; đen
黑色
hēi
sè
màu đen
黑板
hēi
bǎn
bảng đen
暗
àn
tối; mờ
暗示
àn
shì
(đgt) ám chỉ; gợi ý; (dt) sự ám chỉ; sự gợi ý
乌黑
wū
hēi
黑夜
hēi
yè
đêm tối (hắc dạ)