Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
许多
HSK 4
Cách viết từ 许多 (xǔ duō) — thứ tự nét từng chữ
许多
xǔ
duō
nhiều
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Ví dụ
有
许
多
人
。
Nghĩa của 许多 →
Tập viết từng chữ
多
Từ liên quan với 许多
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
多数
duō
shù
đa số
多云
duō
yún
nhiều mây
多么
duō
me
biết bao; rất
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
也许
yě
xǔ
có lẽ
允许
yǔn
xǔ
cho phép, đồng ý (ưng thuận)
多年
duō
nián
nhiều năm