Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
允许
HSK 4
Cách viết từ 允许 (yǔn xǔ) — thứ tự nét từng chữ
允许
yǔn
xǔ
cho phép, đồng ý (ưng thuận)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
里
允
许
停
车
。
Nghĩa của 允许 →
Từ liên quan với 允许
许多
xǔ
duō
nhiều
也许
yě
xǔ
có lẽ
或许
huò
xǔ
có lẽ
不许
bù
xǔ
không cho phép, cấm
许可
xǔ
kě
cho phép, cấp phép