Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 许可 (xǔ kě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
许可
HSK 6
Cách viết từ 许可
许可
xǔ
kě
cho phép, cấp phép
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kě
có thể, được
Học chữ 可
Ví dụ
没
有
许
可
不
能
进
入
这
里
。
Tập viết từng chữ
可
Từ liên quan với 许可
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
可爱
kě
ài
đáng yêu
可乐
kě
lè
Coca Cola
可怜
kě
lián
đáng thương, tội nghiệp
可是
kě
shì
nhưng; nhưng mà
可惜
kě
xī
đáng tiếc, tiếc là
许多
xǔ
duō
nhiều
也许
yě
xǔ
có lẽ
允许
yǔn
xǔ
cho phép, đồng ý (ưng thuận)
可
kě
có thể, được
或许
huò
xǔ
có lẽ