Đang tải...
Phồn thể: 許可
Pinyin không dấu: xuke / xu ke
许可 (xǔ kě) nghĩa là “cho phép, cấp phép”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 許可 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
没有许可不能进入这里。
Méiyǒu xǔkě bù néng jìnrù zhèlǐ.
You cannot enter here without permission.
Cập nhật: