Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 丧失 (sàng shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
丧失
HSK 6
Cách viết từ 丧失
丧失
sàng
shī
mất đi, đánh mất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
因
病
丧
失
了
劳
动
能
力
。
Từ liên quan với 丧失
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
失眠
shī
mián
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
过失
guò
shī
沮丧
jǔ
sàng
失事
shī
shì
失误
shī
wù
sai lầm, sai sót; làm hỏng