Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
沮丧
HSK 6
Cách viết từ 沮丧 (jǔ sàng) — thứ tự nét từng chữ
沮丧
jǔ
sàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 沮丧 →
Từ liên quan với 沮丧
丧失
sàng
shī
mất đi, đánh mất