Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 失误 (shī wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
失误
HSK 6
Cách viết từ 失误
失误
shī
wù
sai lầm, sai sót; làm hỏng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
wù
sai, lầm (lỗi)
Học chữ 误
Ví dụ
这
次
考
试
他
出
现
了
失
误
。
Tập viết từng chữ
误
Từ liên quan với 失误
错误
cuò
wù
lỗi, lỗi lầm, sai trái, lệch lạc
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
误会
wù
huì
(đgt) hiểu lầm; (dt) sự hiểu lầm
耽误
dān
wu
失眠
shī
mián
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
过失
guò
shī