Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
耽误
HSK 5
Cách viết từ 耽误 (dān wu) — thứ tự nét từng chữ
耽误
dān
wu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
wù
sai, lầm (lỗi)
Học chữ 误
Nghĩa của 耽误 →
Tập viết từng chữ
误
Từ liên quan với 耽误
错误
cuò
wù
lỗi, lỗi lầm, sai trái, lệch lạc
误会
wù
huì
(đgt) hiểu lầm; (dt) sự hiểu lầm
失误
shī
wù
sai lầm, sai sót; làm hỏng
误差
wù
chā
误解
wù
jiě
hiểu lầm, ngộ nhận
误
wù
sai, lầm (lỗi)