Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 误差 (wù chā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
误差
HSK 6
Cách viết từ 误差
误差
wù
chā
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wù
sai, lầm (lỗi)
Học chữ 误
Dừng
Phát lại
Chậm
chā
kém, tệ, thiếu
Học chữ 差
Tập viết từng chữ
误
差
Từ liên quan với 误差
差
chā
kém, tệ, thiếu
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
出差
chū
chāi
đi công tác
错误
cuò
wù
lỗi, lỗi lầm, sai trái, lệch lạc
误会
wù
huì
(đgt) hiểu lầm; (dt) sự hiểu lầm
差距
chā
jù
chênh lệch, khoảng cách
耽误
dān
wu
时差
shí
chā
差点儿
chà
diǎn
r
suýt, suýt chút nữa
差一点儿
chà
yī
diǎn
r
kém một chút, suýt
差别
chā
bié
sự khác biệt
偏差
piān
chā