Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 错误 (cuò wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
错误
HSK 4
Cách viết từ 错误
错误
cuò
wù
lỗi, lỗi lầm, sai trái, lệch lạc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cuò
sai
Học chữ 错
Dừng
Phát lại
Chậm
wù
sai, lầm (lỗi)
Học chữ 误
Ví dụ
我
发
现
了
一
个
错
误
。
Tập viết từng chữ
错
误
Từ liên quan với 错误
错
cuò
sai
不错
bù
cuò
không tệ; khá tốt; đúng; chính xác
误会
wù
huì
(đgt) hiểu lầm; (dt) sự hiểu lầm
没错
méi
cuò
không sai; đúng rồi
耽误
dān
wu
错过
cuò
guò
bỏ lỡ, lỡ (cơ hội), nhỡ
失误
shī
wù
sai lầm, sai sót; làm hỏng
误差
wù
chā
误解
wù
jiě
hiểu lầm, ngộ nhận
误
wù
sai, lầm (lỗi)