Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
错
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 错 (cuò) — thứ tự nét chuẩn
错
cuò
sai
Ví dụ
这
是
错
的
。
Nghĩa của 错 →
Tập viết
Từ liên quan với 错
不错
bù
cuò
không tệ; khá tốt; đúng; chính xác
错误
cuò
wù
lỗi, lỗi lầm, sai trái, lệch lạc
没错
méi
cuò
không sai; đúng rồi
错过
cuò
guò
bỏ lỡ, lỡ (cơ hội), nhỡ