Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
误
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 误 (wù) — thứ tự nét chuẩn
误
wù
sai, lầm (lỗi)
Ví dụ
我
误
了
火
车
的
时
间
。
Nghĩa của 误 →
Tập viết
Từ liên quan với 误
错误
cuò
wù
lỗi, lỗi lầm, sai trái, lệch lạc
误会
wù
huì
(đgt) hiểu lầm; (dt) sự hiểu lầm
耽误
dān
wu
失误
shī
wù
sai lầm, sai sót; làm hỏng
误差
wù
chā
误解
wù
jiě
hiểu lầm, ngộ nhận