Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
差距
HSK 5
Cách viết từ 差距 (chā jù) — thứ tự nét từng chữ
差距
chā
jù
chênh lệch, khoảng cách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chā
kém, tệ, thiếu
Học chữ 差
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
发
达
国
家
和
发
展
中
国
家
之
间
的
经
济
差
距
越
来
越
大
。
Nghĩa của 差距 →
Tập viết từng chữ
差
Từ liên quan với 差距
差
chā
kém, tệ, thiếu
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
出差
chū
chāi
đi công tác
距离
jù
lí
khoảng cách
时差
shí
chā
差点儿
chà
diǎn
r
suýt, suýt chút nữa
差一点儿
chà
yī
diǎn
r
kém một chút, suýt
差别
chā
bié
sự khác biệt
偏差
piān
chā
误差
wù
chā
相差
xiāng
chà
差异
chā
yì
sự khác biệt, chênh lệch