Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 差异 (chā yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
差异
HSK 6
Cách viết từ 差异
差异
chā
yì
sự khác biệt, chênh lệch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chā
kém, tệ, thiếu
Học chữ 差
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
文
化
差
异
导
致
了
误
解
。
Tập viết từng chữ
差
Từ liên quan với 差异
差
chā
kém, tệ, thiếu
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
出差
chū
chāi
đi công tác
差距
chā
jù
chênh lệch, khoảng cách
时差
shí
chā
差点儿
chà
diǎn
r
suýt, suýt chút nữa
差一点儿
chà
yī
diǎn
r
kém một chút, suýt
差别
chā
bié
sự khác biệt
诧异
chà
yì
偏差
piān
chā
日新月异
rì
xīn
yuè
yì
误差
wù
chā