Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 诧异 (chà yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
诧异
HSK 6
Cách viết từ 诧异
诧异
chà
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 诧异
日新月异
rì
xīn
yuè
yì
异常
yì
cháng
dị thường (bất thường)
优异
yōu
yì
差异
chā
yì
sự khác biệt, chênh lệch