Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 失事 (shī shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
失事
HSK 6
Cách viết từ 失事
失事
shī
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
việc, công việc, sự tình
Học chữ 事
Tập viết từng chữ
事
Từ liên quan với 失事
事
shì
việc, công việc, sự tình
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
事情
shì
qing
sự việc; công việc
好事
hǎo
shì
việc tốt
故事
gù
shì
câu chuyện
同事
tóng
shì
đồng nghiệp
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
办事
bàn
shì
làm việc; xử lý công việc
从事
cóng
shì
làm việc, tham gia, theo đuổi; xử lí, đối phó
军事
jūn
shì
quân sự