Đang tải...
Phồn thể: 睡著
Pinyin không dấu: shuizhao / shui zhao
睡着 (shuì zháo) nghĩa là “ngủ thiếp đi”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 睡著 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
孩子很快就睡着了。
Háizi hěn kuài jiù shuìzháo le.
The child fell asleep quickly.
Cập nhật: 2026-07-18