Đang tải...
hồi hộp, lo lắng, căng thẳng; eo hẹp, túng thiếu, khan hiếm
căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn
mở, mở ra; bày ra; khai trương; ngó, xem; khoa trương; căng, giương; tờ, bức, tấm, trang, cái, chiếc (lượng từ); họ Trương
我很紧张。
Tập viết từng chữ