Đang tải...
cho là, cho rằng, ủng hộ; chủ trương, ý kiến, quan điểm
mở, mở ra; bày ra; khai trương; ngó, xem; khoa trương; căng, giương; tờ, bức, tấm, trang, cái, chiếc (lượng từ); họ Trương
每个人都有自己的主张。
Tập viết từng chữ