Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
主要
HSK 3
Cách viết từ 主要 (zhǔ yào) — thứ tự nét từng chữ
主要
zhǔ
yào
chủ yếu; quan trọng nhất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yāo
muốn, cần, cần phải
Học chữ 要
Ví dụ
这
是
主
要
问
题
。
Nghĩa của 主要 →
Tập viết từng chữ
要
Từ liên quan với 主要
要
yāo
muốn, cần, cần phải
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn
就要
jiù
yào
sắp; sắp sửa
快要
kuài
yào
sắp
需要
xū
yào
cần, cần phải; yêu cầu, nhu cầu
要求
yāo
qiú
(đgt) yêu cầu; (dt) yêu cầu
重要
zhòng
yào
quan trọng
要是
yào
shi
Nếu, nếu như
只要
zhǐ
yào
chỉ cần
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp
必要
bì
yào
cần thiết, thiết yếu
不要紧
bù
yào
jǐn
không sao; không quan trọng