Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
主持
HSK 5
Cách viết từ 主持 (zhǔ chí) — thứ tự nét từng chữ
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
担
任
这
次
活
动
的
主
持
人
。
Nghĩa của 主持 →
Từ liên quan với 主持
主要
zhǔ
yào
chủ yếu; quan trọng nhất
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
支持
zhī
chí
duy trì, ra sức, chống đỡ, chịu đựng; giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp
保持
bǎo
chí
giữ, duy trì, giữ gìn
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
公主
gōng
zhǔ
công chúa (hoàng thất)
主动
zhǔ
dòng
chủ động
主观
zhǔ
guān
chủ quản, phụ trách (chính)
主人
zhǔ
rén
chủ nhân
主任
zhǔ
rèn
trưởng, chủ nhiệm, trưởng phòng
主题
zhǔ
tí
chủ đề