Đang tải...
chặt chẽ, gần gũi
căng, kéo căng; chặt, kỹ; sít, sát, chặt chẽ; liền, gấp, cấp bách; eo hẹp, tù túng; siết, thắt, vặn
她紧紧握住了我的手。
Tập viết từng chữ