Đang tải...
Phồn thể: 緊緊
Pinyin không dấu: jinjin / jin jin
紧紧 (jǐn jǐn) nghĩa là “chặt chẽ, gần gũi”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 緊緊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她紧紧握住了我的手。
Tā jǐnjǐn wòzhù le wǒ de shǒu.
She held my hand tightly.
Cập nhật: 2026-07-18