Đang tải...
Phồn thể: 緊張
Pinyin không dấu: jinzhang / jin zhang
紧张 (jǐn zhāng) nghĩa là “hồi hộp, lo lắng, căng thẳng; eo hẹp, túng thiếu, khan hiếm”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 緊張 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 阵
我很紧张。
Wǒ hěn jǐnzhāng.
I'm very nervous.
Cập nhật: