Đang tải...
Pinyin không dấu: suo
所 (suǒ) nghĩa là “chỗ, chốn, nơi; đồn, sở, phòng; ngôi, nhà, gian”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
所以我来了。
Suǒyǐ wǒ lái le.
So I came.
Cập nhật: 2026-05-27