Đang tải...
Phồn thể: 廁所
Pinyin không dấu: cesuo / ce suo
厕所 (cè suǒ) nghĩa là “nhà vệ sinh, nhà xí”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 廁所 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 间,处
Tập viết từng chữ:
我想去厕所。
Wǒ xiǎng qù cèsuǒ.
I want to go to the toilet.
Cập nhật: 2026-05-27