Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自动 (zì dòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
自动
HSK 5
Cách viết từ 自动
自动
zì
dòng
tự động; tự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Ví dụ
这
扇
门
是
自
动
门
,
靠
近
就
会
开
。
Tập viết từng chữ
自
动
Từ liên quan với 自动
动
dòng
động, động chạm; hành động
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
动人
dòng
rén
cảm động, xúc động, lay động lòng người
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
动作
dòng
zuò
động tác