Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 票价 (piào jià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
票价
HSK 3
Cách viết từ 票价
票价
piào
jià
giá vé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
piào
vé, phiếu
Học chữ 票
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Ví dụ
票
价
是
多
少
?
Tập viết từng chữ
票
价
Từ liên quan với 票价
门票
mén
piào
vé vào cửa
机票
jī
piào
vé máy bay
车票
chē
piào
vé xe
票
piào
vé, phiếu
价钱
jià
qian
giá tiền
邮票
yóu
piào
tem, con tem
价格
jià
gé
giá cả
特价
tè
jià
giá đặc biệt
高价
gāo
jià
giá cao
降价
jiàng
jià
giảm giá
发票
fā
piào
hóa đơn
股票
gǔ
piào
cổ phiếu (chứng khoán)