Đang tải...
Phồn thể: 鐵
铁 (tiě) nghĩa là “sắt”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 鐵 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个门是铁做的。
Zhège mén shì tiě zuò de.
This door is made of iron.
Cập nhật: 2026-10-07