Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 钢铁 (gāng tiě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
钢铁
HSK 5
Cách viết từ 钢铁
钢铁
gāng
tiě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tiě
sắt
Học chữ 铁
Tập viết từng chữ
铁
Từ liên quan với 钢铁
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
铁
Tiě
sắt
铁路
tiě
lù
đường sắt
高铁
gāo
tiě
tàu cao tốc
钢琴
gāng
qín
đàn piano
钢笔
gāng
bǐ
bút máy
斩钉截铁
zhǎn
dīng
jié
tiě