Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
礼貌
HSK 4
Cách viết từ 礼貌 (lǐ mào) — thứ tự nét từng chữ
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lǐ
lễ, nghi lễ
Học chữ 礼
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
对
长
辈
要
有
礼
貌
。
Nghĩa của 礼貌 →
Tập viết từng chữ
礼
Từ liên quan với 礼貌
礼物
lǐ
wù
quà tặng
礼拜天
lǐ
bài
tiān
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ
礼
Lǐ
lễ, nghi lễ
礼拜
lǐ
bài
Chủ nhật (tuần lễ)
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
敬礼
jìng
lǐ
礼节
lǐ
jié
礼尚往来
lǐ
shàng
wǎng
lái
面貌
miàn
mào
diện mạo, bộ mặt
容貌
róng
mào
送礼
sòng
lǐ
tặng quà (biếu)