Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 容貌 (róng mào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
容貌
HSK 6
Cách viết từ 容貌
容貌
róng
mào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 容貌
容易
róng
yì
dễ, dễ dàng; dễ
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
内容
nèi
róng
nội dung
形容
xíng
róng
(đgt) miêu tả; (dt) sự miêu tả
从容
cóng
róng
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn
宽容
kuān
róng
面貌
miàn
mào
diện mạo, bộ mặt
容纳
róng
nà
容器
róng
qì
容忍
róng
rěn
阵容
zhèn
róng